--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
mặn nồng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
mặn nồng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: mặn nồng
+ adj
warm, heartfelt
Lượt xem: 744
Từ vừa tra
+
mặn nồng
:
warm, heartfelt
+
populace
:
dân chúng, quần chúng
+
titular
:
giữ chức
+
bắt nọn
:
To pretend to be in the know (to frighten sb into telling the truth)
+
whisht
:
(đánh bài) Uýt (một lối đánh bài)